Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
中盤戦
[Trung Bàn Khuyết]
ちゅうばんせん
🔊
Danh từ chung
giữa chiến dịch
Hán tự
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
盤
Bàn
khay; bát nông; đĩa; thùng; bảng; đĩa nhạc
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu