中日本 [Trung Nhật Bản]
なかにほん
なかにっぽん
Danh từ chung
Trung Nhật Bản
🔗 東日本; 西日本
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
ヤニーは日本を旅行中です。
Yani đang du lịch ở Nhật Bản.
台風が日本に接近中です。
Cơn bão đang tiến gần Nhật Bản.
そのニュースは日本中に広まった。
Tin tức đó đã lan truyền khắp Nhật Bản.
トムは日本中を旅しました。
Tom đã đi du lịch khắp Nhật Bản.
日本中が興奮している。
Cả nước Nhật đang hào hứng.
ヤニーは日本旅行中にスクーラーに会いました。
Yanni đã gặp Scholar trong chuyến du lịch Nhật Bản.
日本の家の中では靴をぬぎなさい。
Trong nhà ở Nhật bạn phải cởi giày ra.
志村けんさんの死は、日本中に衝撃を与えた。
Cái chết của Ken Shimura đã gây sốc cho cả nước Nhật.
日本では、家の中に入る時は靴を脱ぎます。
Ở Nhật Bản, bạn phải cởi giày khi vào nhà.
日本は、世界経済の中で主な役割を果たしている。
Nhật Bản đóng một vai trò quan trọng trong nền kinh tế thế giới.