中性子 [Trung Tính Tử]

ちゅうせいし
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 20000

Danh từ chung

Lĩnh vực: Vật lý

nơtron

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

原子げんし陽子ようし中性子ちゅうせいし電子でんし構成こうせいされている。
Nguyên tử được cấu tạo từ proton, neutron và electron.

Hán tự

Từ liên quan đến 中性子