Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
中心人物
[Trung Tâm Nhân Vật]
ちゅうしんじんぶつ
🔊
Danh từ chung
nhân vật trung tâm
Hán tự
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
心
Tâm
trái tim; tâm trí
人
Nhân
người
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề