Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
中層建築物
[Trung Tằng Kiến Trúc Vật]
ちゅうそうけんちくぶつ
🔊
Danh từ chung
tòa nhà trung tầng
Hán tự
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
層
Tằng
tầng lớp; giai cấp xã hội; lớp; tầng; sàn
建
Kiến
xây dựng
築
Trúc
chế tạo; xây dựng; xây dựng
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề