Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
中墨
[Trung Mặc]
なかずみ
🔊
Danh từ chung
đường trung tâm
Hán tự
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
墨
Mặc
mực đen; mực Ấn Độ; thỏi mực; Mexico