Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
中堅企業
[Trung Kiên Xí Nghiệp]
ちゅうけんきぎょう
🔊
Danh từ chung
doanh nghiệp vừa
Hán tự
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
堅
Kiên
nghiêm ngặt; cứng; rắn; chắc; chặt; đáng tin cậy
企
Xí
thực hiện; kế hoạch
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn