Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
中国パセリ
[Trung Quốc]
ちゅうごくパセリ
🔊
Danh từ chung
ngò rí; rau mùi
🔗 パクチー
Hán tự
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
国
Quốc
quốc gia