Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
中古文
[Trung Cổ Văn]
ちゅうこぶん
🔊
Danh từ chung
chữ kana thời Heian
Hán tự
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
古
Cổ
cũ
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)