Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
中古マンション
[Trung Cổ]
ちゅうこマンション
🔊
Danh từ chung
chung cư cũ
Hán tự
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
古
Cổ
cũ