中原 [Trung Nguyên]

ちゅうげん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 6000

Danh từ chung

giữa cánh đồng

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 中原
  • Cách đọc: ちゅうげん
  • Loại từ: danh từ (địa danh lịch sử, cách nói văn chương), đôi khi dùng bóng bẩy chỉ “trung tâm chính trường”
  • Sắc thái: trang trọng/văn học; thường thấy trong bối cảnh lịch sử Trung Hoa, binh pháp, văn chương cổ

2. Ý nghĩa chính

- “Trung Nguyên”: vùng đồng bằng trung tâm của Trung Quốc trong văn hiến cổ, cái nôi văn minh Hoa Hạ.
- Nghĩa bóng: trung tâm cuộc đấu, chính trường, nơi các thế lực tranh hùng (ví dụ: 政界の中原 “trung tâm chính trường”).

3. Phân biệt

  • 中原 (ちゅうげん): “Trung Nguyên”, địa danh/văn chương; cũng dùng ẩn dụ “trung tâm tranh hùng”.
  • 中元 (ちゅうげん): lễ tặng quà giữa năm (Obon, tập quán tặng quà mùa hè). Dễ nhầm vì cùng đọc ちゅうげん.
  • 中原/仲原(なかはら): họ người Nhật “Nakahara” (tên riêng), khác cách đọc, khác nghĩa.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dùng khi nói về lịch sử Trung Hoa: 三国時代、群雄が中原を争った.
  • Dùng tu từ trong báo chí/chính trị: 政界の中原で台頭する (nổi lên ở trung tâm chính trường).
  • Thành ngữ tiêu biểu: 中原を制す (chinh phục Trung Nguyên → nắm thế thượng phong), 中原に覇を唱える (xưng bá Trung Nguyên).
  • Không dùng cho “miền trung của Nhật” (khi đó là 中部), và không dùng cho lễ giữa năm (là 中元).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
中原を制す Thành ngữ Chế ngự Trung Nguyên (giành quyền chủ đạo) Bóng bẩy trong chính trị/kinh tế
覇を唱える Liên quan Xưng bá Văn ngữ, thường đi với 中原
華北 Từ gần nghĩa Hoa Bắc Chỉ khu vực địa lý hiện đại, không hoàn toàn trùng
中央 Từ gần nghĩa Trung ương/trung tâm Trung tính, hiện đại; không mang sắc thái lịch sử như 中原
辺境 Đối nghĩa Biên viễn, vùng rìa Đối lập với “trung tâm”/中原

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • (ちゅう): giữa, trung tâm.
  • (げん): đồng bằng, nguyên dã; gợi hình ảnh “cánh đồng rộng”.
  • Kết hợp: 中 + 原 → 中原: đồng bằng trung tâm; từ đó mở rộng nghĩa “trung tâm chính trị”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi bạn gặp 中原 trong văn bản hiện đại, hãy kiểm tra ngữ cảnh: nếu là bài lịch sử/tiểu thuyết dã sử, thường là nghĩa gốc “Trung Nguyên”; nếu là bình luận kinh tế-chính trị, khả năng cao là nghĩa bóng “trung tâm tranh hùng”. Tránh nhầm với 中元 (mùa tặng quà) do đồng âm.

8. Câu ví dụ

  • 群雄が中原を争った三国時代の物語を読む。
    Tôi đọc câu chuyện thời Tam Quốc nơi các chư hầu tranh giành Trung Nguyên.
  • 新政党は政界の中原で存在感を増している。
    Đảng mới đang gia tăng hiện diện ở trung tâm chính trường.
  • 王は戦乱の中原を平定した。
    Nhà vua đã bình định Trung Nguyên loạn lạc.
  • 彼は中原に覇を唱える野望を抱いた。
    Anh ta ôm tham vọng xưng bá Trung Nguyên.
  • 詩人は風が中原を渡る光景を詠んだ。
    Nhà thơ ca ngợi cảnh gió lướt qua Trung Nguyên.
  • この論考は中国文明の起源を中原に求めている。
    Bài luận này truy tìm nguồn gốc văn minh Trung Hoa ở Trung Nguyên.
  • 彼の死で、政界の中原は再び混迷した。
    Sau cái chết của ông ta, trung tâm chính trường lại rối ren.
  • 彼らは中原を制して天下に号令した。
    Họ chế ngự Trung Nguyên và hiệu lệnh thiên hạ.
  • 物語は少年が中原へ旅立つ場面で始まる。
    Câu chuyện mở đầu bằng cảnh chàng trai lên đường tới Trung Nguyên.
  • 辺境を治めることなく中原は握れない。
    Không trị được biên viễn thì không thể nắm được Trung Nguyên.
💡 Giải thích chi tiết về từ 中原 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?