中なめ [Trung]
なかなめ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Hoa phú
lá thứ hai từ dưới cùng của chồng bài rút
Danh từ chung
Lĩnh vực: Hoa phú
lá thứ hai từ dưới cùng của chồng bài rút