中だるみ [Trung]

中弛み [Trung Thỉ]

なかだるみ
なかだゆみ – 中弛み

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

suy thoái; tạm lắng

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

bị chùng (dây, v.v.)