並進 [Tịnh Tiến]
併進 [Bính Tiến]
へいしん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
tiến cùng nhau
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
Lĩnh vực: Toán học
dịch chuyển
🔗 並進運動・へいしんうんどう