1. Thông tin cơ bản
- Từ: 並立
- Cách đọc: へいりつ
- Loại từ: Danh từ; danh từ + する (並立する)
- Hán Việt: tịnh lập
- Khái quát: hai hay nhiều thứ tồn tại/tiến hành song song, cạnh nhau mà không hòa làm một.
2. Ý nghĩa chính
並立 là sự tồn tại song song của nhiều hệ thống/giá trị/quy tắc hay quá trình diễn ra cùng lúc nhưng độc lập, không loại trừ nhau.
3. Phân biệt
- 並立 vs 両立(りょうりつ): 両立 nhấn mạnh “làm cho cả hai cùng dung hoà/đạt được” (tính khả dung). 並立 nhấn mạnh trạng thái “đứng cạnh, song song tồn tại”.
- 並立 vs 併存(へいそん): gần nghĩa “cùng tồn tại”, nhưng 併存 trang trọng, hay dùng trong học thuật.
- 並立 vs 並行(へいこう): 並行 thiên về “song hành/tiến hành đồng thời theo trục song song”, cả nghĩa đen (đường thẳng) lẫn ẩn dụ. 並立 thiên về trạng thái đồng tồn tại.
- 並立 vs 併立(へいりつ): chữ khác (併/並). 併立 cũng dùng trong pháp luật/hành chính để chỉ nhiều cơ chế tồn tại cùng nhau; sắc thái trang trọng hơn. Trong đời thường, 並立 phổ biến.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Văn bản chính sách, học thuật: 二制度の並立, 価値観の並立.
- Đời sống: 仕事と学業の並立 (vừa làm vừa học), 育児とキャリアの並立.
- Ngữ pháp: AとBの並立 (danh từ), AとBが並立する (động từ する).
- Sắc thái trung tính, trang trọng vừa phải; hợp báo chí, luận văn, thuyết minh.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 両立 |
Gần nghĩa |
dung hòa, làm được cả hai |
Nhấn mạnh tính khả dung/khả thi của việc “vừa…vừa…”. |
| 併存 |
Đồng nghĩa gần |
cùng tồn tại |
Trang trọng, học thuật/pháp lý. |
| 並行 |
Liên quan |
song hành |
Nhấn mạnh tiến trình song hành, cả nghĩa đen và ẩn dụ. |
| 統合 |
Đối nghĩa |
tích hợp |
Từ song song chuyển sang hợp nhất. |
| 吸収 |
Đối nghĩa |
thâu tóm, hấp thụ |
Một bên nuốt/bao trùm bên kia. |
| 排他 |
Đối nghĩa |
loại trừ |
Không cho phép đồng tồn tại. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 並: “tịnh” – xếp hàng, ngang hàng.
- 立: “lập” – đứng, tồn tại.
- Kết hợp thành ý “đứng cạnh nhau mà tồn tại”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi viết luận, dùng 並立 để mô tả trạng thái đồng tồn tại khách quan; nếu muốn nhấn mạnh “làm thế nào để cả hai cùng đạt”, hãy ưu tiên 両立. Chọn đúng từ giúp lập luận chính xác hơn.
8. Câu ví dụ
- 仕事と育児の並立は簡単ではない。
Sự song song giữa công việc và nuôi con không hề dễ.
- 伝統と革新の並立が企業の強みだ。
Sự đồng tồn tại giữa truyền thống và đổi mới là điểm mạnh của doanh nghiệp.
- 複数通貨の並立は市場の混乱を招き得る。
Việc nhiều loại tiền tệ cùng tồn tại có thể gây hỗn loạn thị trường.
- 二つの制度が並立することで選択肢が広がった。
Nhờ hai chế độ cùng tồn tại mà lựa chọn được mở rộng.
- 研究と教育の並立を目指している。
Tôi hướng tới việc song hành giữa nghiên cứu và giáo dục.
- 市民の自由と治安維持の並立が課題だ。
Thách thức là làm cho tự do công dân và giữ gìn trị an cùng song hành.
- 理論と実践の並立が学習効果を高める。
Sự song hành giữa lý thuyết và thực hành nâng hiệu quả học tập.
- 多文化の並立は相互理解を前提とする。
Đa văn hóa cùng tồn tại đòi hỏi tiền đề là sự thấu hiểu lẫn nhau.
- 裁量と規律の並立が組織運営の鍵だ。
Sự song tồn của quyền tự chủ và kỷ luật là chìa khóa vận hành tổ chức.
- オンラインと対面の並立で学びが柔軟になった。
Học tập trở nên linh hoạt nhờ song song trực tuyến và trực tiếp.