並立 [Tịnh Lập]

併立 [Bính Lập]

へいりつ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 3000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

đứng ngang hàng

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 並立
  • Cách đọc: へいりつ
  • Loại từ: Danh từ; danh từ + する (並立する)
  • Hán Việt: tịnh lập
  • Khái quát: hai hay nhiều thứ tồn tại/tiến hành song song, cạnh nhau mà không hòa làm một.

2. Ý nghĩa chính

並立 là sự tồn tại song song của nhiều hệ thống/giá trị/quy tắc hay quá trình diễn ra cùng lúc nhưng độc lập, không loại trừ nhau.

3. Phân biệt

  • 並立 vs 両立(りょうりつ): 両立 nhấn mạnh “làm cho cả hai cùng dung hoà/đạt được” (tính khả dung). 並立 nhấn mạnh trạng thái “đứng cạnh, song song tồn tại”.
  • 並立 vs 併存(へいそん): gần nghĩa “cùng tồn tại”, nhưng 併存 trang trọng, hay dùng trong học thuật.
  • 並立 vs 並行(へいこう): 並行 thiên về “song hành/tiến hành đồng thời theo trục song song”, cả nghĩa đen (đường thẳng) lẫn ẩn dụ. 並立 thiên về trạng thái đồng tồn tại.
  • 並立 vs 併立(へいりつ): chữ khác (併/並). 併立 cũng dùng trong pháp luật/hành chính để chỉ nhiều cơ chế tồn tại cùng nhau; sắc thái trang trọng hơn. Trong đời thường, 並立 phổ biến.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Văn bản chính sách, học thuật: 二制度の並立, 価値観の並立.
  • Đời sống: 仕事と学業の並立 (vừa làm vừa học), 育児とキャリアの並立.
  • Ngữ pháp: AとBの並立 (danh từ), AとBが並立する (động từ する).
  • Sắc thái trung tính, trang trọng vừa phải; hợp báo chí, luận văn, thuyết minh.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
両立 Gần nghĩa dung hòa, làm được cả hai Nhấn mạnh tính khả dung/khả thi của việc “vừa…vừa…”.
併存 Đồng nghĩa gần cùng tồn tại Trang trọng, học thuật/pháp lý.
並行 Liên quan song hành Nhấn mạnh tiến trình song hành, cả nghĩa đen và ẩn dụ.
統合 Đối nghĩa tích hợp Từ song song chuyển sang hợp nhất.
吸収 Đối nghĩa thâu tóm, hấp thụ Một bên nuốt/bao trùm bên kia.
排他 Đối nghĩa loại trừ Không cho phép đồng tồn tại.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • : “tịnh” – xếp hàng, ngang hàng.
  • : “lập” – đứng, tồn tại.
  • Kết hợp thành ý “đứng cạnh nhau mà tồn tại”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi viết luận, dùng 並立 để mô tả trạng thái đồng tồn tại khách quan; nếu muốn nhấn mạnh “làm thế nào để cả hai cùng đạt”, hãy ưu tiên 両立. Chọn đúng từ giúp lập luận chính xác hơn.

8. Câu ví dụ

  • 仕事と育児の並立は簡単ではない。
    Sự song song giữa công việc và nuôi con không hề dễ.
  • 伝統と革新の並立が企業の強みだ。
    Sự đồng tồn tại giữa truyền thống và đổi mới là điểm mạnh của doanh nghiệp.
  • 複数通貨の並立は市場の混乱を招き得る。
    Việc nhiều loại tiền tệ cùng tồn tại có thể gây hỗn loạn thị trường.
  • 二つの制度が並立することで選択肢が広がった。
    Nhờ hai chế độ cùng tồn tại mà lựa chọn được mở rộng.
  • 研究と教育の並立を目指している。
    Tôi hướng tới việc song hành giữa nghiên cứu và giáo dục.
  • 市民の自由と治安維持の並立が課題だ。
    Thách thức là làm cho tự do công dân và giữ gìn trị an cùng song hành.
  • 理論と実践の並立が学習効果を高める。
    Sự song hành giữa lý thuyết và thực hành nâng hiệu quả học tập.
  • 多文化の並立は相互理解を前提とする。
    Đa văn hóa cùng tồn tại đòi hỏi tiền đề là sự thấu hiểu lẫn nhau.
  • 裁量と規律の並立が組織運営の鍵だ。
    Sự song tồn của quyền tự chủ và kỷ luật là chìa khóa vận hành tổ chức.
  • オンラインと対面の並立で学びが柔軟になった。
    Học tập trở nên linh hoạt nhờ song song trực tuyến và trực tiếp.
💡 Giải thích chi tiết về từ 並立 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?