Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
並列駐車
[Tịnh Liệt Trú Xa]
へいれつちゅうしゃ
🔊
Danh từ chung
đỗ xe song song
Hán tự
並
Tịnh
hàng; và; ngoài ra; cũng như; xếp hàng; ngang hàng với; đối thủ; bằng
列
Liệt
hàng; dãy; hạng; tầng; cột
駐
Trú
dừng lại; cư trú; cư dân
車
Xa
xe