並び立つ [Tịnh Lập]
並びたつ [Tịnh]
ならびたつ
Động từ Godan - đuôi “tsu”Tự động từ
đứng thành hàng; đứng thành dãy
Động từ Godan - đuôi “tsu”Tự động từ
ngang hàng