両面 [Lạng Diện]
リャンメン
Danh từ chung
Lĩnh vực: Mạt chược
chờ hai đầu
🔗 両面待ち・リャンメンまち
Danh từ chung
Lĩnh vực: Mạt chược
chờ hai đầu
🔗 両面待ち・リャンメンまち