Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
両開き
[Lạng Khai]
りょうびらき
🔊
Danh từ chung
cửa đôi (hai cánh)
🔗 片開き
Hán tự
両
Lạng
cả hai; đồng tiền Nhật cổ; đơn vị đếm cho toa xe (ví dụ, trong tàu hỏa); hai
開
Khai
mở; mở ra