Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
両像
[Lạng Tượng]
りょうぞう
🔊
Danh từ chung
cả hai hình ảnh
Hán tự
両
Lạng
cả hai; đồng tiền Nhật cổ; đơn vị đếm cho toa xe (ví dụ, trong tàu hỏa); hai
像
Tượng
tượng; bức tranh; hình ảnh; hình dáng; chân dung