世間離れ [Thế Gian Ly]

世間ばなれ [Thế Gian]

せけんばなれ

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

trở nên không thế tục; không theo kịp các chuẩn mực xã hội

🔗 世離れる