世話焼き [Thế Thoại Thiêu]
世話焼 [Thế Thoại Thiêu]
せわやき
Danh từ chung
người hay giúp đỡ; người thích chăm sóc người khác
Danh từ chung
người giúp đỡ quá mức; người giúp đỡ phiền phức
Danh từ chung
quản lý; người trung gian; người chăm sóc