Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
世紀末的
[Thế Kỉ Mạt Đích]
せいきまつてき
🔊
Tính từ đuôi na
suy đồi
🔗 世紀末
Hán tự
世
Thế
thế hệ; thế giới
紀
Kỉ
biên niên sử; lịch sử
末
Mạt
cuối; đầu; bột; hậu thế
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ