Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
世局
[Thế Cục]
せいきょく
🔊
Danh từ chung
phát triển thế giới
Hán tự
世
Thế
thế hệ; thế giới
局
Cục
cục; ban; văn phòng; sự việc; kết luận; cung nữ; nữ hầu; căn hộ của cô ấy