Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
世俗国家
[Thế Tục Quốc Gia]
せぞくこっか
🔊
Danh từ chung
nhà nước thế tục
Hán tự
世
Thế
thế hệ; thế giới
俗
Tục
thô tục; phong tục; tập quán; thế tục; trần tục
国
Quốc
quốc gia
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ