世代交代 [Thế Đại Giao Đại]

世代交替 [Thế Đại Giao Thế]

せだいこうたい

Danh từ chung

Lĩnh vực: Sinh học

⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)

luân phiên thế hệ; dị sinh

Danh từ chung

⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)

thay đổi thế hệ; sự xuất hiện của thế hệ mới