世も末 [Thế Mạt]

よもすえ

Cụm từ, thành ngữDanh từ chung

tận thế

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

こんな馬鹿ばか首相しゅしょうとかすえだな。
Có kẻ ngốc làm thủ tướng thật là tận thế.