与する [Dữ]
組する [Tổ]
くみする
Động từ suru (bao gồm)Tự động từ
tham gia; tham gia vào; đứng về phía; ủng hộ; đồng ý với
JP: 私は彼の思想には組しない。
VI: Tôi không đồng ý với tư tưởng của anh ấy.