不退去罪 [Bất Thoái Khứ Tội]
ふたいきょざい
Danh từ chung
xâm nhập bất hợp pháp; chiếm giữ tài sản và từ chối rời đi
Danh từ chung
xâm nhập bất hợp pháp; chiếm giữ tài sản và từ chối rời đi