Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
不調法者
[Bất Điều Pháp Giả]
ぶちょうほうもの
🔊
Danh từ chung
người vụng về
Hán tự
不
Bất
phủ định; không-; xấu; vụng về
調
Điều
giai điệu; âm điệu; nhịp; khóa (âm nhạc); phong cách viết; chuẩn bị; trừ tà; điều tra; hòa hợp; hòa giải
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống
者
Giả
người