Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
不認承
[Bất Nhận Thừa]
ふにんしょう
🔊
Danh từ chung
không công nhận
Hán tự
不
Bất
phủ định; không-; xấu; vụng về
認
Nhận
công nhận; chứng kiến; phân biệt; nhận ra; đánh giá cao; tin tưởng
承
Thừa
nghe; nhận