不良仲間 [Bất Lương Trọng Gian]
ふりょうなかま
Danh từ chung
bạn xấu
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
彼は不良仲間とぐるになっていた。
Anh ấy đã liên kết với những người bạn xấu.