不確定要素 [Bất Xác Định Yêu Tố]
ふかくていようそ
Danh từ chung
biến số; yếu tố không chắc chắn; điều không thể đoán trước
Danh từ chung
biến số; yếu tố không chắc chắn; điều không thể đoán trước