不知不識 [Bất Tri Bất Thức]

ふちふしき

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)

không biết mình đang làm gì

🔗 知らず識らず