Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
不生産的
[Bất Sinh Sản Đích]
ふせいさんてき
🔊
Tính từ đuôi na
không hiệu quả
Hán tự
不
Bất
phủ định; không-; xấu; vụng về
生
Sinh
sinh; cuộc sống
産
Sản
sản phẩm; sinh
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ