不特定多数 [Bất Đặc Định Đa Số]
ふとくていたすう
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
số lượng không xác định
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
số lượng không xác định