不燃物 [Bất Nhiên Vật]

ふねんぶつ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)

Danh từ chung

chất không cháy

JP: 今日きょう不燃ふねんぶつのゴミのです。

VI: Hôm nay là ngày thu gom rác không cháy.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

シンナーなどの揮発きはつせい油分ゆぶんはいっていたものについてはすう日間にちかん放置ほうちして完全かんぜん揮発きはつさせてから、不燃ふねんぶつとしててます。
Đối với các vật chứa thành phần dầu bay hơi như xăng thì để vài ngày cho bay hơi hoàn toàn rồi mới bỏ vào thùng rác không cháy.