不燃ごみ [Bất Nhiên]

不燃ゴミ [Bất Nhiên]

ふねんごみ

Danh từ chung

rác không cháy được

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

今日きょう不燃ふねんごみのだよ。
Hôm nay là ngày rác không cháy.