Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
不溶性
[Bất Dong Tính]
ふようせい
🔊
Danh từ chung
không hòa tan
Hán tự
不
Bất
phủ định; không-; xấu; vụng về
溶
Dong
tan chảy; hòa tan
性
Tính
giới tính; bản chất