不況型 [Bất Huống Hình]
ふきょうがた
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
do suy thoái kinh tế
🔗 不況型倒産
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
do suy thoái kinh tế
🔗 不況型倒産