不毛の地 [Bất Mao Địa]
ふもうのち
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 43000
Độ phổ biến từ: Top 43000
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
đất cằn cỗi; đất hoang