不明点 [Bất Minh Điểm]
ふめいてん
Danh từ chung
📝 từ 不明な点
điểm không rõ
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
ここまででご不明な点はございませんか?
Bạn có điều gì chưa rõ không?
ご不明な点がございましたら、お声かけください。
Nếu có điều gì không rõ, xin vui lòng liên hệ.
ご不明な点がございましたら、ご遠慮なくお問い合わせください。
Nếu bạn có thắc mắc gì, xin đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi.
ご不明な点がございましたら、いつでもお気軽にお問い合わせください。
Nếu bạn có thắc mắc gì, xin đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi bất cứ lúc nào.