不携帯 [Bất Huề Đái]
ふけいたい
Danh từ chung
không mang theo (giấy phép lái xe, hộ chiếu, v.v.); không có trên người
Danh từ chung
không mang theo (giấy phép lái xe, hộ chiếu, v.v.); không có trên người