Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
不定期刑
[Bất Định Kỳ Hình]
ふていきけい
🔊
Danh từ chung
bản án không xác định
Hán tự
不
Bất
phủ định; không-; xấu; vụng về
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định
期
Kỳ
kỳ hạn; thời gian
刑
Hình
trừng phạt; hình phạt; bản án