Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
不変の理
[Bất 変 Lý]
ふへんのり
🔊
Danh từ chung
chân lý vĩnh cửu
Hán tự
不
Bất
phủ định; không-; xấu; vụng về
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật