不在証明 [Bất Tại Chứng Minh]
ふざいしょうめい
Danh từ chung
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
chứng cứ vắng mặt
Danh từ chung
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
chứng cứ vắng mặt