Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
不在着信
[Bất Tại Khán Tín]
ふざいちゃくしん
🔊
Danh từ chung
cuộc gọi nhỡ
Hán tự
不
Bất
phủ định; không-; xấu; vụng về
在
Tại
tồn tại; ngoại ô; nằm ở
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo
信
Tín
niềm tin; sự thật