Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
不可侵権
[Bất Khả Xâm Quyền]
ふかしんけん
🔊
Danh từ chung
Quyền bất khả xâm phạm
Hán tự
不
Bất
phủ định; không-; xấu; vụng về
可
Khả
có thể; đạt; chấp thuận
侵
Xâm
xâm lược; xâm phạm
権
Quyền
quyền lực; quyền hạn; quyền lợi