不動産業者 [Bất Động Sản Nghiệp Giả]

ふどうさんぎょうしゃ

Danh từ chung

nhà môi giới bất động sản

JP: 不動産ふどうさん業者ぎょうしゃには独立どくりつした仲買人なかがいにんがたくさんいる。

VI: Có nhiều môi giới bất động sản độc lập.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

彼女かのじょ不動産ふどうさん業者ぎょうしゃです。
Cô ấy là một nhà môi giới bất động sản.
必要ひつようなら、政府せいふは、不動産ふどうさん業者ぎょうしゃ土地とち価格かかくとすよう強制きょうせいするだろう。
Nếu cần, chính phủ sẽ buộc các nhà môi giới bất động sản hạ giá đất.

Hán tự

Từ liên quan đến 不動産業者