Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
不動産業
[Bất Động Sản Nghiệp]
ふどうさんぎょう
🔊
Danh từ chung
ngành bất động sản
Hán tự
不
Bất
phủ định; không-; xấu; vụng về
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
産
Sản
sản phẩm; sinh
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn